Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tượng trưng chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
象征主义 nghĩa là chủ nghĩa tượng trưng.
Nghĩa của 象征主义
xiàngzhēngzhǔyì
TƯỢNG TRƯNG CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 象徵主義
Chủ nghĩa tượng trưng
Câu hỏi thường gặp
象征主义 nghĩa là gì?
象征主义 (xiàngzhēngzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa tượng trưng.
象征主义 đọc thế nào?
象征主义 đọc là xiàngzhēngzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 象征主义 là gì?
Âm Hán Việt của 象征主义 là "tượng trưng chủ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.