TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

豪华

háohuá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 豪華

Âm Hán Việt HÀO HOA

豪华 nghĩa là sang trọng.

Nghĩa của 豪华

háohuá

HÀO HOATính từphồn thể 豪華
  1. Sang trọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 豪华

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 豪华

Câu hỏi thường gặp

豪华 nghĩa là gì?

豪华 (háohuá) nghĩa là sang trọng.

豪华 đọc thế nào?

豪华 đọc là háohuá (pinyin).

Âm Hán Việt của 豪华 là gì?

Âm Hán Việt của 豪华 là "hào hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.