贝克
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貝克
贝克 nghĩa là Becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 贝克勒尔 (bèikèlè'ěr)).
Nghĩa của 贝克
bèikè
BỐI KHẮCphồn thể 貝克- Becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 贝克勒尔 (bèikèlè'ěr))
Bèikè
BỐI KHẮCphồn thể 貝克tên riêng- Baker hoặc Becker (tên)
Câu hỏi thường gặp
贝克 nghĩa là gì?
贝克 (bèikè, bèikè) nghĩa là Becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 贝克勒尔 (bèikèlè'ěr)).
贝克 đọc thế nào?
贝克 đọc là bèikè (pinyin).
Âm Hán Việt của 贝克 là gì?
Âm Hán Việt của 贝克 là "bối khắc".