TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贝克汉姆

Bèikèhànmǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貝克漢姆

Âm Hán Việt BỐI KHẮC HÁN MẪU

贝克汉姆 nghĩa là Beckenham hoặc Beckham.

Nghĩa của 贝克汉姆

Bèikèhànmǔ

BỐI KHẮC HÁN MẪUphồn thể 貝克漢姆tên riêng
  1. Beckenham hoặc Beckham (tên)
  2. David Beckham (1975-), cầu thủ bóng đá người Anh, tiền vệ

Câu hỏi thường gặp

贝克汉姆 nghĩa là gì?

贝克汉姆 (bèikèhànmǔ) nghĩa là Beckenham hoặc Beckham.

贝克汉姆 đọc thế nào?

贝克汉姆 đọc là Bèikèhànmǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 贝克汉姆 là gì?

Âm Hán Việt của 贝克汉姆 là "bối khắc hán mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.