TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贝加莱

Bèijiālái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貝加萊

Âm Hán Việt BỐI GIA LAI

贝加莱 nghĩa là Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Tự động hóa B&R (Thượng Hải).

Nghĩa của 贝加莱

Bèijiālái

BỐI GIA LAIphồn thể 貝加萊tên riêng
  1. Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Tự động hóa B&R (Thượng Hải)

Câu hỏi thường gặp

贝加莱 nghĩa là gì?

贝加莱 (bèijiālái) nghĩa là Công ty TNHH Thương mại Quốc tế Tự động hóa B&R (Thượng Hải).

贝加莱 đọc thế nào?

贝加莱 đọc là Bèijiālái (pinyin).

Âm Hán Việt của 贝加莱 là gì?

Âm Hán Việt của 贝加莱 là "bối gia lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.