TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贝卡谷地

Bèikǎ Gǔdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貝卡谷地

贝卡谷地 nghĩa là Thung lũng Bekaa giữa Liban và Syria.

Nghĩa của 贝卡谷地

Bèikǎ Gǔdì

phồn thể 貝卡谷地tên riêng
  1. Thung lũng Bekaa giữa Liban và Syria

Câu hỏi thường gặp

贝卡谷地 nghĩa là gì?

贝卡谷地 (bèikǎ gǔdì) nghĩa là Thung lũng Bekaa giữa Liban và Syria.

贝卡谷地 đọc thế nào?

贝卡谷地 đọc là Bèikǎ Gǔdì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.