TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贝塔斯曼

Bèitǎsīmàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貝塔斯曼

贝塔斯曼 nghĩa là Bertelsmann, công ty truyền thông Đức.

Nghĩa của 贝塔斯曼

Bèitǎsīmàn

phồn thể 貝塔斯曼tên riêng
  1. Bertelsmann, công ty truyền thông Đức

Câu hỏi thường gặp

贝塔斯曼 nghĩa là gì?

贝塔斯曼 (bèitǎsīmàn) nghĩa là Bertelsmann, công ty truyền thông Đức.

贝塔斯曼 đọc thế nào?

贝塔斯曼 đọc là Bèitǎsīmàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.