贝壳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貝殼
贝壳 nghĩa là vỏ.
Nghĩa của 贝壳
bèiké
BỐI XÁCDanh từphồn thể 貝殼- Vỏ (của động vật thân mềm)
Câu hỏi thường gặp
贝壳 nghĩa là gì?
贝壳 (bèiké) nghĩa là vỏ.
贝壳 đọc thế nào?
贝壳 đọc là bèiké (pinyin).
Âm Hán Việt của 贝壳 là gì?
Âm Hán Việt của 贝壳 là "bối xác".