TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贝娅特丽克丝

Bèiyàtèlìkèsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貝婭特麗克絲

Âm Hán Việt BỐI Á ĐẶC LỆ KHẮC TY

贝娅特丽克丝 nghĩa là Beatrix (tên).

Nghĩa của 贝娅特丽克丝

Bèiyàtèlìkèsī

BỐI Á ĐẶC LỆ KHẮC TYphồn thể 貝婭特麗克絲tên riêng
  1. Beatrix (tên)

Câu hỏi thường gặp

贝娅特丽克丝 nghĩa là gì?

贝娅特丽克丝 (bèiyàtèlìkèsī) nghĩa là Beatrix (tên).

贝娅特丽克丝 đọc thế nào?

贝娅特丽克丝 đọc là Bèiyàtèlìkèsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 贝娅特丽克丝 là gì?

Âm Hán Việt của 贝娅特丽克丝 là "bối á đặc lệ khắc ty".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.