TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贝嫂

Bèisǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貝嫂

Âm Hán Việt BỐI TẨU

贝嫂 nghĩa là Biệt danh của Victoria Beckham.

Nghĩa của 贝嫂

Bèisǎo

BỐI TẨUphồn thể 貝嫂tên riêng
  1. Biệt danh của Victoria Beckham

Câu hỏi thường gặp

贝嫂 nghĩa là gì?

贝嫂 (bèisǎo) nghĩa là Biệt danh của Victoria Beckham.

贝嫂 đọc thế nào?

贝嫂 đọc là Bèisǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 贝嫂 là gì?

Âm Hán Việt của 贝嫂 là "bối tẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.