TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贝宝

Bèibǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貝寶

Âm Hán Việt BỐI BẢO

贝宝 nghĩa là PayPal (công ty thanh toán và chuyển tiền qua Internet).

Nghĩa của 贝宝

Bèibǎo

BỐI BẢOphồn thể 貝寶tên riêng
  1. PayPal (công ty thanh toán và chuyển tiền qua Internet)

Câu hỏi thường gặp

贝宝 nghĩa là gì?

贝宝 (bèibǎo) nghĩa là PayPal (công ty thanh toán và chuyển tiền qua Internet).

贝宝 đọc thế nào?

贝宝 đọc là Bèibǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 贝宝 là gì?

Âm Hán Việt của 贝宝 là "bối bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.