TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贝尔实验室

Bèi'ěr Shíyànshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貝爾實驗室

Âm Hán Việt BỐI NHĨ THỰC NGHIỆM THẤT

贝尔实验室 nghĩa là Bell Labs.

Nghĩa của 贝尔实验室

Bèi'ěr Shíyànshì

BỐI NHĨ THỰC NGHIỆM THẤTphồn thể 貝爾實驗室tên riêng
  1. Bell Labs

Câu hỏi thường gặp

贝尔实验室 nghĩa là gì?

贝尔实验室 (bèi'ěr shíyànshì) nghĩa là Bell Labs.

贝尔实验室 đọc thế nào?

贝尔实验室 đọc là Bèi'ěr Shíyànshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 贝尔实验室 là gì?

Âm Hán Việt của 贝尔实验室 là "bối nhĩ thực nghiệm thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.