TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贞女

zhēnnǚ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貞女

Âm Hán Việt TRINH NỮ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trinh nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

贞女 nghĩa là nữ đồng trinh.

Nghĩa của 贞女

zhēnnǚ

TRINH NỮphồn thể 貞女
  1. Nữ đồng trinh
  2. Quả phụ không tái hôn
  3. Trinh nữ
  4. Góa phụ thủ tiết

Câu hỏi thường gặp

贞女 nghĩa là gì?

贞女 (zhēnnǚ) nghĩa là nữ đồng trinh.

贞女 đọc thế nào?

贞女 đọc là zhēnnǚ (pinyin).

Âm Hán Việt của 贞女 là gì?

Âm Hán Việt của 贞女 là "trinh nữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.