TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贞

zhēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貞

Âm Hán Việt TRINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱[[卜 Mọi âm Hán Việt của chữ: trinh

贞 nghĩa là trinh tiết.

Nghĩa của 贞

zhēn

TRINHphồn thể 貞
  1. Trinh tiết

Từ ghép có 贞

Thành ngữ có 贞

  • 坚贞不屈 — Trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường
  • 忠贞不渝 — Trung thành không đổi (thành ngữ); trung thủy và kiên định
  • 坚贞不渝 — Liêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng

Câu hỏi thường gặp

贞 nghĩa là gì?

贞 (zhēn) nghĩa là trinh tiết.

贞 đọc thế nào?

贞 đọc là zhēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 贞 là gì?

Âm Hán Việt của 贞 là "trinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.