坚贞不屈 — Trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường
忠贞不渝 — Trung thành không đổi (thành ngữ); trung thủy và kiên định
坚贞不渝 — Liêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng
Câu hỏi thường gặp
贞 nghĩa là gì?
贞 (zhēn) nghĩa là trinh tiết.
贞 đọc thế nào?
贞 đọc là zhēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 贞 là gì?
Âm Hán Việt của 贞 là "trinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.