Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trinh tiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
贞节 nghĩa là trinh tiết, trinh nguyên.
Nghĩa của 贞节
zhēnjié
TRINH TIẾTDanh từphồn thể 貞節
Trinh tiết
Trinh nguyên (của phụ nữ)
Liêm chính (của đàn ông)
Trung thành
Kiên trung
Câu hỏi thường gặp
贞节 nghĩa là gì?
贞节 (zhēnjié) nghĩa là trinh tiết, trinh nguyên.
贞节 đọc thế nào?
贞节 đọc là zhēnjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 贞节 là gì?
Âm Hán Việt của 贞节 là "trinh tiết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.