负
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 負
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱⺈贝 Mọi âm Hán Việt của chữ: phụ
负 nghĩa là mang, cõng.
Nghĩa của 负
fù
PHỤphồn thể 負- Mang
- Cõng
- Quay lưng
- Bị đánh bại
- Phủ định (toán học, v.v.)
Từ ghép có 负
Thành ngữ có 负
- 忘恩负义 — Quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa
- 如释重负 — Nhẹ nhõm trong lòng
- 忍辱负重 — Chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng (thành ngữ); âm thầm chịu đựng
- 不负众望 — Không phụ kỳ vọng
- 负荆请罪 — Mang cành mận gai xin chịu phạt
- 不分胜负 — Không thể xác định thắng thua (thành ngữ); cân sức
- 后果自负 — Chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ
- 徒呼负负 — Cảm thấy bất lực và đầy xấu hổ
- 身负重伤 — Bị thương nặng
- 反裘负刍 — Mặc áo lông ngược và vác củi trên lưng
Câu hỏi thường gặp
负 nghĩa là gì?
负 (fù) nghĩa là mang, cõng.
负 đọc thế nào?
负 đọc là fù (pinyin).
Âm Hán Việt của 负 là gì?
Âm Hán Việt của 负 là "phụ".