负能量 (fùnéngliàng) nghĩa là năng lượng tiêu cực, sự tiêu cực.
负能量 đọc thế nào?
负能量 đọc là fùnéngliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 负能量 là gì?
Âm Hán Việt của 负能量 là "phụ năng lượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.