TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

负能量

fùnéngliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 負能量

Âm Hán Việt PHỤ NĂNG LƯỢNG

负能量 nghĩa là năng lượng tiêu cực, sự tiêu cực.

Nghĩa của 负能量

fùnéngliàng

PHỤ NĂNG LƯỢNGDanh từphồn thể 負能量
  1. Năng lượng tiêu cực
  2. Sự tiêu cực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 负能量

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

负能量 nghĩa là gì?

负能量 (fùnéngliàng) nghĩa là năng lượng tiêu cực, sự tiêu cực.

负能量 đọc thế nào?

负能量 đọc là fùnéngliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 负能量 là gì?

Âm Hán Việt của 负能量 là "phụ năng lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.