TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

负责

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fùzé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 負責

Âm Hán Việt PHỤ TRÁCH

负责 nghĩa là chịu trách nhiệm về, phụ trách, tận tâm.

Nghĩa của 负责

fùzé

PHỤ TRÁCHĐộng từ, Tính từphồn thể 負責
  1. Chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
  2. Tận tâm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 负责

Đồng nghĩa

Từ ghép có 负责

Câu ví dụ với 负责

  • 一个人要为他的行为负责。 Một người phải có trách nhiệm với những hành động của mình.Tatoeba #332831
  • 谁负责这个部门? Shéi fùzé zhège bùmén?Ai phụ trách khâu này?Tatoeba #811005
  • 老王很谦虚,他说:“叫我负责可不行,跑跑龙套还可以。” Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.Tatoeba #3709229

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

负责 nghĩa là gì?

负责 (fùzé) nghĩa là chịu trách nhiệm về, phụ trách, tận tâm.

负责 đọc thế nào?

负责 đọc là fùzé (pinyin).

Âm Hán Việt của 负责 là gì?

Âm Hán Việt của 负责 là "phụ trách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.