TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

财源

cáiyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 財源

Âm Hán Việt TÀI NGUYÊN

财源 nghĩa là nguồn tài chính, nguồn thu.

Nghĩa của 财源

cáiyuán

TÀI NGUYÊNDanh từphồn thể 財源
  1. Nguồn tài chính
  2. Nguồn thu

Thành ngữ có 财源

  • 财源滚滚 — Lợi nhuận đổ về từ khắp nơi

Câu hỏi thường gặp

财源 nghĩa là gì?

财源 (cáiyuán) nghĩa là nguồn tài chính, nguồn thu.

财源 đọc thế nào?

财源 đọc là cáiyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 财源 là gì?

Âm Hán Việt của 财源 là "tài nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.