财源滚滚 (cáiyuángǔngǔn) nghĩa là Lợi nhuận đổ về từ khắp nơi.
财源滚滚 đọc thế nào?
财源滚滚 đọc là cáiyuángǔngǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 财源滚滚 là gì?
Âm Hán Việt của 财源滚滚 là "tài nguyên cổn cổn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.