TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

财源滚滚

cáiyuángǔngǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 財源滾滾

Âm Hán Việt TÀI NGUYÊN CỔN CỔN

财源滚滚 nghĩa là Lợi nhuận đổ về từ khắp nơi.

Nghĩa của 财源滚滚

cáiyuángǔngǔn

TÀI NGUYÊN CỔN CỔNphồn thể 財源滾滾
  1. thành ngữ Lợi nhuận đổ về từ khắp nơi
  2. Hái ra tiền
  3. Trúng mánh

Câu hỏi thường gặp

财源滚滚 nghĩa là gì?

财源滚滚 (cáiyuángǔngǔn) nghĩa là Lợi nhuận đổ về từ khắp nơi.

财源滚滚 đọc thế nào?

财源滚滚 đọc là cáiyuángǔngǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 财源滚滚 là gì?

Âm Hán Việt của 财源滚滚 là "tài nguyên cổn cổn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.