TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

货运

huòyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貨運

Âm Hán Việt HÓA VẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hóa vận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

货运 nghĩa là vận chuyển hàng hóa, hàng hóa.

Nghĩa của 货运

huòyùn

HÓA VẬNDanh từphồn thể 貨運
  1. Vận chuyển hàng hóa
  2. Hàng hóa
  3. Vật phẩm được vận chuyển

Câu hỏi thường gặp

货运 nghĩa là gì?

货运 (huòyùn) nghĩa là vận chuyển hàng hóa, hàng hóa.

货运 đọc thế nào?

货运 đọc là huòyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 货运 là gì?

Âm Hán Việt của 货运 là "hóa vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.