Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bần cố nông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
贫雇农 nghĩa là bần cố nông.
Nghĩa của 贫雇农
píngùnóng
BẦN CỐ NÔNGphồn thể 貧雇農
Bần cố nông (trong chủ nghĩa Marx)
Câu hỏi thường gặp
贫雇农 nghĩa là gì?
贫雇农 (píngùnóng) nghĩa là bần cố nông.
贫雇农 đọc thế nào?
贫雇农 đọc là píngùnóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 贫雇农 là gì?
Âm Hán Việt của 贫雇农 là "bần cố nông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.