TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贬降

biǎnjiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貶降

Âm Hán Việt BIẾM GIÁNG

贬降 nghĩa là giáng chức.

Nghĩa của 贬降

biǎnjiàng

BIẾM GIÁNGphồn thể 貶降
  1. Giáng chức

Câu hỏi thường gặp

贬降 nghĩa là gì?

贬降 (biǎnjiàng) nghĩa là giáng chức.

贬降 đọc thế nào?

贬降 đọc là biǎnjiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 贬降 là gì?

Âm Hán Việt của 贬降 là "biếm giáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.