购置
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 購置
购置 nghĩa là mua sắm.
Nghĩa của 购置
gòuzhì
CẤU TRÍĐộng từphồn thể 購置- Mua sắm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 购置
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
购置 nghĩa là gì?
购置 (gòuzhì) nghĩa là mua sắm.
购置 đọc thế nào?
购置 đọc là gòuzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 购置 là gì?
Âm Hán Việt của 购置 là "cấu trí".