购买
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 購買
购买 nghĩa là mua, tậu, mua bán.
Nghĩa của 购买
gòumǎi
CẤU MÃIĐộng từphồn thể 購買- Mua; tậu
- Mua bán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 购买
Đồng nghĩa
Từ ghép có 购买
Câu hỏi thường gặp
购买 nghĩa là gì?
购买 (gòumǎi) nghĩa là mua, tậu, mua bán.
购买 đọc thế nào?
购买 đọc là gòumǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 购买 là gì?
Âm Hán Việt của 购买 là "cấu mãi".