TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贮

zhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貯

Âm Hán Việt TRỮ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: trữ, trử

贮 nghĩa là lưu trữ, tích trữ.

Nghĩa của 贮

zhù

TRỮphồn thể 貯
  1. Lưu trữ
  2. Tích trữ
  3. Kho dự trữ
  4. Tiếng Đài Loan đọc là zhǔ

Từ ghép có 贮

Câu hỏi thường gặp

贮 nghĩa là gì?

贮 (zhù) nghĩa là lưu trữ, tích trữ.

贮 đọc thế nào?

贮 đọc là zhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 贮 là gì?

Âm Hán Việt của 贮 là "trữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.