TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贰心

èrxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貳心

Âm Hán Việt NHỊ TÂM

贰心 nghĩa là Biến thể của 二心 (èrxīn).

Nghĩa của 贰心

èrxīn

NHỊ TÂMphồn thể 貳心
  1. Biến thể của 二心 (èrxīn)

Câu hỏi thường gặp

贰心 nghĩa là gì?

贰心 (èrxīn) nghĩa là Biến thể của 二心 (èrxīn).

贰心 đọc thế nào?

贰心 đọc là èrxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 贰心 là gì?

Âm Hán Việt của 贰心 là "nhị tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.