TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贵贱

guìjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貴賤

Âm Hán Việt QUÝ TIỆN

贵贱 nghĩa là quý và hèn.

Nghĩa của 贵贱

guìjiàn

QUÝ TIỆNDanh từ, Liên từphồn thể 貴賤
  1. Quý và hèn
  2. Cao thấp trong tôn ti xã hội giữa quân và dân, cha và con, chồng và vợ trong Nho giáo

Thành ngữ có 贵贱

  • 亲疏贵贱 — Thân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người

Câu hỏi thường gặp

贵贱 nghĩa là gì?

贵贱 (guìjiàn) nghĩa là quý và hèn.

贵贱 đọc thế nào?

贵贱 đọc là guìjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 贵贱 là gì?

Âm Hán Việt của 贵贱 là "quý tiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.