TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贸易壁垒

màoyìbìlěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貿易壁壘

贸易壁垒 nghĩa là rào cản thương mại.

Nghĩa của 贸易壁垒

màoyìbìlěi

phồn thể 貿易壁壘
  1. Rào cản thương mại

Câu hỏi thường gặp

贸易壁垒 nghĩa là gì?

贸易壁垒 (màoyìbìlěi) nghĩa là rào cản thương mại.

贸易壁垒 đọc thế nào?

贸易壁垒 đọc là màoyìbìlěi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.