TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贸易夥伴

màoyìhuǒbàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貿易夥伴

贸易夥伴 nghĩa là Biến thể của 贸易伙伴 (màoyìhuǒbàn).

Nghĩa của 贸易夥伴

màoyìhuǒbàn

phồn thể 貿易夥伴
  1. Biến thể của 贸易伙伴 (màoyìhuǒbàn)

Câu hỏi thường gặp

贸易夥伴 nghĩa là gì?

贸易夥伴 (màoyìhuǒbàn) nghĩa là Biến thể của 贸易伙伴 (màoyìhuǒbàn).

贸易夥伴 đọc thế nào?

贸易夥伴 đọc là màoyìhuǒbàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.