TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贻

yí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貽

Âm Hán Việt DI
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: di

贻 nghĩa là tặng, để lại.

Nghĩa của 贻

yí

DIphồn thể 貽
  1. Tặng
  2. Để lại

Từ ghép có 贻

Thành ngữ có 贻

  • 贻笑大方 — Tự biến mình thành trò cười
  • 贻害无穷 — Gây hậu quả thảm khốc
  • 养痈贻患 — Nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
  • 自贻伊戚 — Tự gây rắc rối cho bản thân
  • 贻人口实 — Làm cho bản thân trở thành trò cười

Câu hỏi thường gặp

贻 nghĩa là gì?

贻 (yí) nghĩa là tặng, để lại.

贻 đọc thế nào?

贻 đọc là yí (pinyin).

Âm Hán Việt của 贻 là gì?

Âm Hán Việt của 贻 là "di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.