TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贻贝

yíbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貽貝

Âm Hán Việt DI BỐI

贻贝 nghĩa là con trai.

Nghĩa của 贻贝

yíbèi

DI BỐIDanh từphồn thể 貽貝
  1. Con trai

Câu hỏi thường gặp

贻贝 nghĩa là gì?

贻贝 (yíbèi) nghĩa là con trai.

贻贝 đọc thế nào?

贻贝 đọc là yíbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 贻贝 là gì?

Âm Hán Việt của 贻贝 là "di bối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.