贼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 賊
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tặc Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
贼 nghĩa là kẻ trộm, kẻ phản bội.
Nghĩa của 贼
zéi
TẶCphồn thể 賊- Kẻ trộm
- Kẻ phản bội
- Gian xảo
- Dối trá
- Độc ác
- Cực kỳ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贼
Đồng nghĩa
Từ ghép có 贼
Thành ngữ có 贼
- 认贼作父 — Nhận kẻ cướp làm cha (thành ngữ); nghĩa bóng: phản bội hoàn toàn
- 乱臣贼子 — Phản thần tặc tử
- 做贼心虚 — Cảm thấy tội lỗi như kẻ trộm (thành ngữ); có gì đó cắn rứt lương tâm
- 擒贼擒王 — Đánh bại kẻ địch bằng cách bắt giữ thủ lĩnh của họ
- 贼喊捉贼 — Nghĩa đen kẻ trộm la lên "Bắt kẻ trộm!"
- 贼头贼脑 — Hành xử như kẻ trộm
- 独夫民贼 — Bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ); nhà độc tài phản quốc
- 贼眉鼠眼 — Mắt láo liên
- 关门捉贼 — Bắt trộm bằng cách chặn đường thoát
- 民贼独夫 — Bạo chúa và kẻ áp bức nhân dân (thành ngữ); nhà độc tài phản bội
- 上贼船 — Lên tàu cướp biển
Câu hỏi thường gặp
贼 nghĩa là gì?
贼 (zéi) nghĩa là kẻ trộm, kẻ phản bội.
贼 đọc thế nào?
贼 đọc là zéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 贼 là gì?
Âm Hán Việt của 贼 là "tặc".