TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资产剥离

zīchǎnbōlí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資產剝離

资产剥离 nghĩa là thanh lý tài sản.

Nghĩa của 资产剥离

zīchǎnbōlí

phồn thể 資產剝離
  1. Thanh lý tài sản

Câu hỏi thường gặp

资产剥离 nghĩa là gì?

资产剥离 (zīchǎnbōlí) nghĩa là thanh lý tài sản.

资产剥离 đọc thế nào?

资产剥离 đọc là zīchǎnbōlí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.