资产
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 資產
资产 nghĩa là tài sản.
Nghĩa của 资产
zīchǎn
TƯ SẢNDanh từphồn thể 資產- Tài sản
Từ ghép có 资产
Câu hỏi thường gặp
资产 nghĩa là gì?
资产 (zīchǎn) nghĩa là tài sản.
资产 đọc thế nào?
资产 đọc là zīchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 资产 là gì?
Âm Hán Việt của 资产 là "tư sản".