TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资产担保证券

zīchǎndānbǎozhèngquàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資產擔保證券

Âm Hán Việt TƯ SẢN ĐẢM BẢO CHỨNG KHOÁN

资产担保证券 nghĩa là Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản.

Nghĩa của 资产担保证券

zīchǎndānbǎozhèngquàn

TƯ SẢN ĐẢM BẢO CHỨNG KHOÁNphồn thể 資產擔保證券
  1. Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
  2. ABS

Câu hỏi thường gặp

资产担保证券 nghĩa là gì?

资产担保证券 (zīchǎndānbǎozhèngquàn) nghĩa là Chứng khoán bảo đảm bằng tài sản.

资产担保证券 đọc thế nào?

资产担保证券 đọc là zīchǎndānbǎozhèngquàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 资产担保证券 là gì?

Âm Hán Việt của 资产担保证券 là "tư sản đảm bảo chứng khoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.