TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资产组合

zīchǎnzǔhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資產組合

Âm Hán Việt TƯ SẢN TỔ HỢP

资产组合 nghĩa là danh mục tài sản.

Nghĩa của 资产组合

zīchǎnzǔhé

TƯ SẢN TỔ HỢPphồn thể 資產組合
  1. Danh mục tài sản

Câu hỏi thường gặp

资产组合 nghĩa là gì?

资产组合 (zīchǎnzǔhé) nghĩa là danh mục tài sản.

资产组合 đọc thế nào?

资产组合 đọc là zīchǎnzǔhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 资产组合 là gì?

Âm Hán Việt của 资产组合 là "tư sản tổ hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.