TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资助

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zīzhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資助

Âm Hán Việt TƯ TRỢ

资助 nghĩa là trợ cấp.

Nghĩa của 资助

zīzhù

TƯ TRỢĐộng từphồn thể 資助
  1. Trợ cấp
  2. Cung cấp hỗ trợ tài chính

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 资助

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

资助 nghĩa là gì?

资助 (zīzhù) nghĩa là trợ cấp.

资助 đọc thế nào?

资助 đọc là zīzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 资助 là gì?

Âm Hán Việt của 资助 là "tư trợ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.