资本主义
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 資本主義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư bản chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
资本主义 nghĩa là chủ nghĩa tư bản.
Nghĩa của 资本主义
zīběnzhǔyì
TƯ BẢN CHỦ NGHĨAphồn thể 資本主義- Chủ nghĩa tư bản
Câu hỏi thường gặp
资本主义 nghĩa là gì?
资本主义 (zīběnzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa tư bản.
资本主义 đọc thế nào?
资本主义 đọc là zīběnzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 资本主义 là gì?
Âm Hán Việt của 资本主义 là "tư bản chủ nghĩa".