TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资本主义

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zīběnzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資本主義

Âm Hán Việt TƯ BẢN CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư bản chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

资本主义 nghĩa là chủ nghĩa tư bản.

Nghĩa của 资本主义

zīběnzhǔyì

TƯ BẢN CHỦ NGHĨAphồn thể 資本主義
  1. Chủ nghĩa tư bản

Câu hỏi thường gặp

资本主义 nghĩa là gì?

资本主义 (zīběnzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa tư bản.

资本主义 đọc thế nào?

资本主义 đọc là zīběnzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 资本主义 là gì?

Âm Hán Việt của 资本主义 là "tư bản chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.