TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资本

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zīběn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資本

Âm Hán Việt TƯ BẢN

资本 nghĩa là vốn.

Nghĩa của 资本

zīběn

TƯ BẢNDanh từphồn thể 資本
  1. Vốn (kinh tế)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 资本

Đồng nghĩa

Từ ghép có 资本

Câu hỏi thường gặp

资本 nghĩa là gì?

资本 (zīběn) nghĩa là vốn.

资本 đọc thế nào?

资本 đọc là zīběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 资本 là gì?

Âm Hán Việt của 资本 là "tư bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.