资本
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 資本
资本 nghĩa là vốn.
Nghĩa của 资本
zīběn
TƯ BẢNDanh từphồn thể 資本- Vốn (kinh tế)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 资本
Đồng nghĩa
Từ ghép có 资本
Câu hỏi thường gặp
资本 nghĩa là gì?
资本 (zīběn) nghĩa là vốn.
资本 đọc thế nào?
资本 đọc là zīběn (pinyin).
Âm Hán Việt của 资本 là gì?
Âm Hán Việt của 资本 là "tư bản".