TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资本论

Zīběnlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資本論

Âm Hán Việt TƯ BẢN LUẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư bản luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

资本论 nghĩa là Tư bản luận (1867) của Karl Marx 卡尔·马克思 (Kǎ'ěr Mǎkèsī).

Nghĩa của 资本论

Zīběnlùn

TƯ BẢN LUẬNphồn thể 資本論tên riêng
  1. Tư bản luận (1867) của Karl Marx 卡尔·马克思 (Kǎ'ěr Mǎkèsī)

Câu hỏi thường gặp

资本论 nghĩa là gì?

资本论 (zīběnlùn) nghĩa là Tư bản luận (1867) của Karl Marx 卡尔·马克思 (Kǎ'ěr Mǎkèsī).

资本论 đọc thế nào?

资本论 đọc là Zīběnlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 资本论 là gì?

Âm Hán Việt của 资本论 là "tư bản luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.