资格
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 資格
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
资格 nghĩa là tư cách, đủ điều kiện, thâm niên.
Nghĩa của 资格
zīgé
TƯ CÁCHDanh từphồn thể 資格- Tư cách, đủ điều kiện
- Thâm niên
- Trình độ
- Người có thâm niên
Từ ghép có 资格
Câu hỏi thường gặp
资格 nghĩa là gì?
资格 (zīgé) nghĩa là tư cách, đủ điều kiện, thâm niên.
资格 đọc thế nào?
资格 đọc là zīgé (pinyin).
Âm Hán Việt của 资格 là gì?
Âm Hán Việt của 资格 là "tư cách".