TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资格

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zīgé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資格

Âm Hán Việt TƯ CÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

资格 nghĩa là tư cách, đủ điều kiện, thâm niên.

Nghĩa của 资格

zīgé

TƯ CÁCHDanh từphồn thể 資格
  1. Tư cách, đủ điều kiện
  2. Thâm niên
  3. Trình độ
  4. Người có thâm niên

Từ ghép có 资格

Câu hỏi thường gặp

资格 nghĩa là gì?

资格 (zīgé) nghĩa là tư cách, đủ điều kiện, thâm niên.

资格 đọc thế nào?

资格 đọc là zīgé (pinyin).

Âm Hán Việt của 资格 là gì?

Âm Hán Việt của 资格 là "tư cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.