资治通鉴
Phồn thể: 資治通鑒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư trị thông giám” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
资治通鉴 nghĩa là Tư Trị Thông Giám, một bộ sử tổng hợp đồ sộ, do 司马光 (Sīmǎ Guāng) Tư Mã Quang (1019-1089) và cộng sự biên soạn thời Bắc Tống năm 1084, bao gồm giai đoạn từ năm 403 TCN-959 SCN, tổng cộng 294 quyển.
Nghĩa của 资治通鉴
Zīzhì Tōngjiàn
TƯ TRỊ THÔNG GIÁMTên riêngphồn thể 資治通鑒tên riêng- Tư Trị Thông Giám, một bộ sử tổng hợp đồ sộ, do 司马光 (Sīmǎ Guāng) Tư Mã Quang (1019-1089) và cộng sự biên soạn thời Bắc Tống năm 1084, bao gồm giai đoạn từ năm 403 TCN-959 SCN, tổng cộng 294 quyển
Câu hỏi thường gặp
资治通鉴 nghĩa là gì?
资治通鉴 (zīzhì tōngjiàn) nghĩa là Tư Trị Thông Giám, một bộ sử tổng hợp đồ sộ, do 司马光 (Sīmǎ Guāng) Tư Mã Quang (1019-1089) và cộng sự biên soạn thời Bắc Tống năm 1084, bao gồm giai đoạn từ năm 403 TCN-959 SCN, tổng cộng 294 quyển.
资治通鉴 đọc thế nào?
资治通鉴 đọc là Zīzhì Tōngjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 资治通鉴 là gì?
Âm Hán Việt của 资治通鉴 là "tư trị thông giám".