TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赛特

Sàitè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賽特

Âm Hán Việt TÁI ĐẶC

赛特 nghĩa là Seth (tên).

Nghĩa của 赛特

Sàitè

TÁI ĐẶCDanh từphồn thể 賽特tên riêng
  1. Seth (tên)

Câu hỏi thường gặp

赛特 nghĩa là gì?

赛特 (sàitè) nghĩa là Seth (tên).

赛特 đọc thế nào?

赛特 đọc là Sàitè (pinyin).

Âm Hán Việt của 赛特 là gì?

Âm Hán Việt của 赛特 là "tái đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.