TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赛罕

Sàihǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賽罕

Âm Hán Việt TÁI HÃN

赛罕 nghĩa là Quận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市 (Hūhéhàotè Shì), Nội Mông.

Nghĩa của 赛罕

Sàihǎn

TÁI HÃNphồn thể 賽罕tên riêng
  1. Quận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市 (Hūhéhàotè Shì), Nội Mông

Câu hỏi thường gặp

赛罕 nghĩa là gì?

赛罕 (sàihǎn) nghĩa là Quận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市 (Hūhéhàotè Shì), Nội Mông.

赛罕 đọc thế nào?

赛罕 đọc là Sàihǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 赛罕 là gì?

Âm Hán Việt của 赛罕 là "tái hãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.