TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赞成票

zànchéngpiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 贊成票

Âm Hán Việt TÁN THÀNH PHIẾU

赞成票 nghĩa là phê chuẩn, bỏ phiếu tán thành.

Nghĩa của 赞成票

zànchéngpiào

TÁN THÀNH PHIẾUphồn thể 贊成票
  1. Phê chuẩn
  2. Bỏ phiếu tán thành

Câu hỏi thường gặp

赞成票 nghĩa là gì?

赞成票 (zànchéngpiào) nghĩa là phê chuẩn, bỏ phiếu tán thành.

赞成票 đọc thế nào?

赞成票 đọc là zànchéngpiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 赞成票 là gì?

Âm Hán Việt của 赞成票 là "tán thành phiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.