TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赞成

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zànchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 贊成

Âm Hán Việt TÁN THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tán thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

赞成 nghĩa là tán thành, đồng ý, ủng hộ.

Nghĩa của 赞成

zànchéng

TÁN THÀNHĐộng từphồn thể 贊成
  1. Tán thành; đồng ý
  2. Ủng hộ
  3. văn học Giúp đỡ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赞成

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 赞成

Câu ví dụ với 赞成

  • 您赞成还是反对他的想法? Nín zànchéng háishi fǎnduì tā de xiǎngfǎ?Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?Tatoeba #4287483

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

赞成 nghĩa là gì?

赞成 (zànchéng) nghĩa là tán thành, đồng ý, ủng hộ.

赞成 đọc thế nào?

赞成 đọc là zànchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 赞成 là gì?

Âm Hán Việt của 赞成 là "tán thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.