TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赠芍

zèngsháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 贈芍

Âm Hán Việt TẶNG THƯỢC

赠芍 nghĩa là tặng hoa mẫu đơn.

Nghĩa của 赠芍

zèngsháo

TẶNG THƯỢCphồn thể 贈芍
  1. Tặng hoa mẫu đơn
  2. nghĩa bóng Trao đổi quà tặng giữa những người yêu nhau

Thành ngữ có 赠芍

  • 采兰赠芍 — Hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau

Câu hỏi thường gặp

赠芍 nghĩa là gì?

赠芍 (zèngsháo) nghĩa là tặng hoa mẫu đơn.

赠芍 đọc thế nào?

赠芍 đọc là zèngsháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 赠芍 là gì?

Âm Hán Việt của 赠芍 là "tặng thược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.