采兰赠芍 nghĩa là Hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau.
Nghĩa của 采兰赠芍
cǎilánzèngsháo
THÁI LAN TẶNG THƯỢCphồn thể 採蘭贈芍
nghĩa đen Hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau
Câu hỏi thường gặp
采兰赠芍 nghĩa là gì?
采兰赠芍 (cǎilánzèngsháo) nghĩa là Hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau.
采兰赠芍 đọc thế nào?
采兰赠芍 đọc là cǎilánzèngsháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 采兰赠芍 là gì?
Âm Hán Việt của 采兰赠芍 là "thái lan tặng thược".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.