走漏
giọng máy của trình duyệt
走漏 nghĩa là rò rỉ.
Nghĩa của 走漏
zǒulòu
TẨU LẬUĐộng từ- Rò rỉ (thông tin, bí mật,...)
- Buôn lậu và trốn thuế
- Bị tổn thất (mất mát hàng hóa do trộm cắp,...)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 走漏
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 走漏
- 走漏消息 — Để lộ bí mật
Câu hỏi thường gặp
走漏 nghĩa là gì?
走漏 (zǒulòu) nghĩa là rò rỉ.
走漏 đọc thế nào?
走漏 đọc là zǒulòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 走漏 là gì?
Âm Hán Việt của 走漏 là "tẩu lậu".